step out
/stɛp aʊt/Động từ
- (ngoại động) Đi bộ ra khỏi nơi nào đó, thường trong thời gian ngắn.(transitive) To exit a place on foot, often for a short time.She opened the car door and stepped out of the car.Cô mở cửa xe và bước ra khỏi xe.Từ đồng nghĩa:go out
- (nội động từ, thành ngữ) Hẹn hò, ở trong một mối quan hệ lãng mạn.(intransitive, idiomatic) To date, to be in a romantic relationship.They've been stepping out since he told her he was interested in a family.Họ đã bước ra ngoài kể từ khi anh ấy nói với cô ấy rằng anh ấy quan tâm đến một gia đình.Từ đồng nghĩa:go out
- (quân sự) Tăng độ dài của bước đi chứ không phải tốc độ.(military) To increase the length, but not the rapidity, of the step.Từ đồng nghĩa:go out
- (thông tục, chủ yếu là mệnh lệnh) Nhanh lên; tiến lên nào.(colloquial, chiefly imperative) Hurry up; get a move on.Từ đồng nghĩa:step lively
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “step out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish