step out

/stɛp aʊt/
Động từ
  1. (ngoại động) Đi bộ ra khỏi nơi nào đó, thường trong thời gian ngắn.
    (transitive) To exit a place on foot, often for a short time.
    She opened the car door and stepped out of the car.
    Cô mở cửa xe và bước ra khỏi xe.
    Từ đồng nghĩa:go out
  2. (nội động từ, thành ngữ) Hẹn hò, ở trong một mối quan hệ lãng mạn.
    (intransitive, idiomatic) To date, to be in a romantic relationship.
    They've been stepping out since he told her he was interested in a family.
    Họ đã bước ra ngoài kể từ khi anh ấy nói với cô ấy rằng anh ấy quan tâm đến một gia đình.
    Từ đồng nghĩa:go out
  3. (quân sự) Tăng độ dài của bước đi chứ không phải tốc độ.
    (military) To increase the length, but not the rapidity, of the step.
    Từ đồng nghĩa:go out
  4. (thông tục, chủ yếu là mệnh lệnh) Nhanh lên; tiến lên nào.
    (colloquial, chiefly imperative) Hurry up; get a move on.
    Từ đồng nghĩa:step lively
🎬 Nghe “step out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish